盼星星盼月亮
pànxīngxīngpànyuèliàng
[ㄆㄢˋ ㄒㄧㄥ ㄒㄧㄥ ㄆㄢˋ ㄩㄝˋ ㄌㄧㄤˋ]
PHÁN TINH TINH PHÁN NGUYỆT LƯỢNG
- 1.mong sao mong trăng
- 2.có kỳ vọng không thực tế

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 亮LƯỢNG (亮) – sáng: Trên nóc nhà cao (亠), cái miệng (口) reo dưới khăn trùm (冖) vừa kéo khỏi cây đèn trên ghế (几) — SÁNG bừng, minh LƯỢNG.
- 星TINH (星) – ngôi sao: Mặt trời (日 nhật) sinh (生 sinh) ra ngàn đốm con rải khắp trời đêm — các vì SAO, TINH tú lấp lánh.
- 月NGUYỆT (月) – trăng: Vầng trăng khuyết treo nghiêng, hai vạch bên trong là vệt mây vắt ngang — NGUYỆT sáng.