例句Câu ví dụ
- 1
人固有一死。
rén gùyǒu yī sǐ。
Con người vốn có một cái chết
- 2
變化是人生固有的一部分。
biànhuà shì rénshēng gùyǒu de yībùfen。
Thay đổi là một phần tự nhiên của cuộc đời.
- 3
人固有一死,或重於泰山,或輕於鴻毛。
rén gùyǒu yī sǐ, huò zhòngyúTàiShān, huò qīngyúhóngmáo。
Người ta vốn có một cái chết, hoặc nặng như núi Thái Sơn, hoặc nhẹ như lông hồng
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 有HỮU (有) – có: Bàn tay chìa ra cầm miếng thịt (月) — trong tay CÓ đồ ăn là có tất cả.
