學華語Kaori Dict

固有

yǒu

ㄍㄨˋ ㄧㄡˇ

CỐ HỮU

TOCFL 6
  1. 1.vốn có
  2. 2.sẵn có, cố hữu
  3. 3.bản địa

例句Câu ví dụ

  • 1

    人固有一死。

    rén gùyǒu yī sǐ。

    Con người vốn có một cái chết

  • 2

    變化是人生固有的一部分。

    biànhuà shì rénshēng gùyǒu de yībùfen。

    Thay đổi là một phần tự nhiên của cuộc đời.

  • 3

    人固有一死,或重於泰山,或輕於鴻毛。

    rén gùyǒu yī sǐ, huò zhòngyúTàiShān, huò qīngyúhóngmáo。

    Người ta vốn có một cái chết, hoặc nặng như núi Thái Sơn, hoặc nhẹ như lông hồng

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HỮU (有) – có: Bàn tay chìa ra cầm miếng thịt (月) — trong tay CÓ đồ ăn là có tất cả.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

固有 nghĩa là gì? · Kaori Dict