學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
固守
固守
gù
shǒu
[ㄍㄨˋ ㄕㄡˇ]
CỐ THỦ
TOCFL 7
1.
phòng thủ vững chắc
2.
cố thủ
3.
bám chặt
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
固定
gùdìng
cố định
保守
bǎoshǒu
bảo thủ
堅固
jiāngù
vững chắc
遵守
zūnshǒu
tuân thủ; tuân theo; tôn trọng (một thỏa thuận)
守
shǒu
canh gác
防守
fángshǒu
phòng thủ
鞏固
gǒnggù
củng cố; tăng cường
守護
shǒuhù
bảo vệ
逐字解
Từng chữ trong từ
固
cố
trở nên rắn chắc, rắn chắc
守
thủ, thú
bảo vệ, canh giữ, giữ gìn
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
鼓手
gǔshǒu
tay trống
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
固守 nghĩa là gì? · Kaori Dict