學華語Kaori Dict

炒蛋

chǎodàn

ㄔㄠˇ ㄉㄢˋ

SAO ĐẢN

例句Câu ví dụ

  • 1

    她最喜歡吃西紅柿炒蛋。

    tā zuì xǐhuan chī xīhóngshì chǎodàn。

    Cô ấy thích ăn cà chua xào trứng nhất

  • 2

    你想要來些炒蛋嗎?

    nǐ xiǎngyào lái xiē chǎodàn ma?

    Bạn có muốn thêm chút trứng xào không?

  • 3

    你會做西紅柿炒蛋嗎?

    nǐ huì zuò xīhóngshì chǎodàn ma?

    Ngươi có thể nấu trứng chiên cà chua không

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐẢN (蛋) – trứng: Chân con vật (疋) đạp trúng ổ sâu bọ (虫) — lộ ra quả TRỨNG tròn, trứng gà ĐẢN bạch.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

炒蛋 nghĩa là gì? · Kaori Dict