學華語Kaori Dict

炒房

chǎofáng

ㄔㄠˇ ㄈㄤˊ

SAO PHÒNG

  1. 1.đầu cơ bất động sản

例句Câu ví dụ

  • 1

    現在很多人都在炒房。

    xiànzài hěn duō rén dōu zài chǎofáng。

    Hiện nay nhiều người đang đầu cơ nhà đất

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • PHÒNG (房) – phòng: Sau cánh cửa (户 hộ) là gian vuông vắn (方 phương) — căn PHÒNG của riêng mình.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

炒房 nghĩa là gì? · Kaori Dict