例句Câu ví dụ
- 1
現在很多人都在炒房。
xiànzài hěn duō rén dōu zài chǎofáng。
Hiện nay nhiều người đang đầu cơ nhà đất
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 房PHÒNG (房) – phòng: Sau cánh cửa (户 hộ) là gian vuông vắn (方 phương) — căn PHÒNG của riêng mình.
