學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

trộn lẫnmáy dịch

bànBẠN

  1. 1.trộn
  2. 2.trộn vào
  3. 3.trộn (một món salad)
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

拌 搅和;调匀 拿香油一收,外加糟油一拌。--《红楼梦》 又如用水拌面粉;拌种;拌草;拌匀(搅拌使均匀) 争吵 拌 bàn 搅和往面条里~菜。 拌pān 1.舍弃;豁出。 2.谓耗费。 3.摧残。 4.放,撒。参见"拌娇"。 拌pàn 1.分开;剖割。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (thủ) chỉ nghĩa, [bàn] chỉ âm.

tay

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 拌 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict