學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
攪拌
攪拌
giản thể:
搅拌
jiǎo
bàn
[ㄐㄧㄠˇ ㄅㄢˋ]
GIẢO BẠN
HSK 7-9
V
1.
khuấy
2.
ngoáy
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
拌
bàn
trộn
攪
jiǎo
làm phiền
打攪
dǎjiǎo
làm phiền; gây rối; quấy rầy
攪和
jiǎohuo
trộn; hoà lẫn
拌和
bànhuò
trộn và khuấy
拌嘴
bànzuǐ
cãi nhau
拌炒
bànchǎo
xào
拌種
bànzhǒng
xử lý hạt giống
逐字解
Từng chữ trong từ
攪
giảo
làm xáo trộn, làm xao động
拌
bạn, bắn
trộn lẫn
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
叫板
jiàobǎn
ra hiệu cho nhạc công (trong kinh kịch, bằng cách kéo dài một từ trước khi vào bài hát)
交班
jiāobān
bàn giao cho ca làm việc tiếp theo
交辦
jiāobàn
giao phó (nhiệm vụ cho ai đó)
腳板
jiǎobǎn
lòng bàn chân
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
攪拌 nghĩa là gì? · Kaori Dict