- 1.mì trộn với nước tương, bơ mè v.v.

例句Câu ví dụ
- 1
我們的拌面里有好多東西。
wǒmen de bànmiàn lǐ yǒu hǎoduō dōngxi。
Trong mì xào của chúng tôi có rất nhiều thứ
- 2
在我們的飯店抓飯,拌面,烤肉串都有。
zài wǒmen de fàndiàn zhuāfàn, bànmiàn, kǎoròu chuàn dōu yǒu。
Tại nhà hàng của chúng tôi có phục vụ cơm nắm, mì trộn và thịt nướng.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 麵MIẾN (麵) – mì: Bột lúa mạch (麥 mạch) cán mỏng như da mặt (面 diện) rồi thái sợi — sợi MÌ, 'miàn' đọc y như MIẾN.