學華語Kaori Dict

版面

bǎnmiàn

ㄅㄢˇ ㄇㄧㄢˋ

BẢN DIỆN

TOCFL 7
  1. 1.trang của ấn phẩm (ví dụ: báo chí hoặc trang web)
  2. 2.không gian in ấn (dành cho nội dung nào đó)
  3. 3.bố cục trang

例句Câu ví dụ

  • 1

    我改了一下我網站的版面設計。

    wǒ gǎi le yīxià wǒ wǎngzhàn de bǎnmiàn shèjì。

    Tôi đã thay đổi bố cục trang web của mình

  • 2

    我總是優先閱讀體育版面。

    wǒ zǒngshì yōuxiān yuèdú tǐyù bǎnmiàn。

    Tôi luôn ưu tiên đọc phần thể thao

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • DIỆN (面) – mặt: Khuôn MẶT vuông vức với con mắt nằm chính giữa — ra mắt gọi là lộ DIỆN.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

版面 nghĩa là gì? · Kaori Dict