版面
bǎnmiàn
[ㄅㄢˇ ㄇㄧㄢˋ]
BẢN DIỆN
TOCFL 7
- 1.trang của ấn phẩm (ví dụ: báo chí hoặc trang web)
- 2.không gian in ấn (dành cho nội dung nào đó)
- 3.bố cục trang

例句Câu ví dụ
- 1
我改了一下我網站的版面設計。
wǒ gǎi le yīxià wǒ wǎngzhàn de bǎnmiàn shèjì。
Tôi đã thay đổi bố cục trang web của mình
- 2
我總是優先閱讀體育版面。
wǒ zǒngshì yōuxiān yuèdú tǐyù bǎnmiàn。
Tôi luôn ưu tiên đọc phần thể thao
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 面DIỆN (面) – mặt: Khuôn MẶT vuông vức với con mắt nằm chính giữa — ra mắt gọi là lộ DIỆN.