學華語Kaori Dict

拌麵

giản thể: 拌面

bànmiàn

ㄅㄢˋ ㄇㄧㄢˋ

BẠN DIỆN

  1. 1.mì trộn với nước tương, bơ mè v.v.

例句Câu ví dụ

  • 1

    我們的拌面里有好多東西。

    wǒmen de bànmiàn lǐ yǒu hǎoduō dōngxi。

    Trong mì xào của chúng tôi có rất nhiều thứ

  • 2

    在我們的飯店抓飯,拌面,烤肉串都有。

    zài wǒmen de fàndiàn zhuāfàn, bànmiàn, kǎoròu chuàn dōu yǒu。

    Tại nhà hàng của chúng tôi có phục vụ cơm nắm, mì trộn và thịt nướng.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • MIẾN (麵) – mì: Bột lúa mạch (麥 mạch) cán mỏng như da mặt (面 diện) rồi thái sợi — sợi MÌ, 'miàn' đọc y như MIẾN.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

拌面 nghĩa là gì? · Kaori Dict