學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
涼拌麵
涼拌麵
giản thể:
凉拌面
liáng
bàn
miàn
[ㄌㄧㄤˊ ㄅㄢˋ ㄇㄧㄢˋ]
LƯƠNG BẠN DIỆN
1.
Mì lạnh trộn sốt
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
裡面
lǐmiàn
bên trong
麵包
miànbāo
bánh mì
見面
jiànmiàn
gặp mặt; gặp nhau
方面
fāngmiàn
khía cạnh
前面
qiánmiàn
phía trước
對面
duìmiàn
bên kia (đường)
涼
liáng
mát
涼快
liángkuai
mát mẻ
逐字解
Từng chữ trong từ
涼
lương, lượng
lạnh, mát
拌
bạn, bắn
trộn lẫn
麵
miến
麪 — bột, bột nhào, mì
記憶技巧
Mẹo nhớ
麵
MIẾN (麵) – mì: Bột lúa mạch (麥 mạch) cán mỏng như da mặt (面 diện) rồi thái sợi — sợi MÌ, 'miàn' đọc y như MIẾN.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
涼拌麵 nghĩa là gì? · Kaori Dict