學華語Kaori Dict

半價

giản thể: 半价

bànjià

ㄅㄢˋ ㄐㄧㄚˋ

BÁN GIÁ

例句Câu ví dụ

  • 1

    這套衣服即使賣半價也覺得貴。

    zhè tào yīfu jíshǐ mài bànjià yě juéde guì。

    Áo này ngay cả bán với giá nửa cũng cảm thấy đắt

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BÁN (半) – một nửa: Con trâu (牛) bị xẻ đôi, hai mảnh (丷) văng hai bên — mỗi người lấy MỘT NỬA, BÁN thân con vật.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

半價 nghĩa là gì? · Kaori Dict