例句Câu ví dụ
- 1
這套衣服即使賣半價也覺得貴。
zhè tào yīfu jíshǐ mài bànjià yě juéde guì。
Áo này ngay cả bán với giá nửa cũng cảm thấy đắt
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 半BÁN (半) – một nửa: Con trâu (牛) bị xẻ đôi, hai mảnh (丷) văng hai bên — mỗi người lấy MỘT NỬA, BÁN thân con vật.
