學華語Kaori Dict

磁帶

giản thể: 磁带

dài

ㄘˊ ㄉㄞˋ

TỪ ĐỚI

HSK 7-9N
  1. 1.băng từ
  2. 2.LT:盤|盘[pan2],盒[he2]

例句Câu ví dụ

  • 1

    這個磁帶錄音機不是新的。

    zhège cídài lùyīnjī bùshì xīn de。

    Máy ghi âm băng này không phải là mới.

  • 2

    他把他的那段話從磁帶里刪除了。

    tā bǎ tā de nà duàn huà cóng cídài lǐ shānchú le。

    Anh ấy đã xóa đoạn nói của mình khỏi băng ghi âm

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐÁI (帶) – đeo, mang; dải: Chiếc thắt lưng giắt đầy đồ, dưới rủ tấm khăn (巾 cân) — ĐEO lên người, MANG theo bên mình, dải đai lưng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

磁帶 nghĩa là gì? · Kaori Dict