字義Nghĩa
từ tính từ tính từ tínhmáy dịch
cíTỪ
- 1.thuộc từ tính
- 2.từ tính
- 3.sứ
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
磁 (形声。从石,兹声。本义磁石。也指磁性) 同本义。也为石名,即磁石,俗称吸铁石 瓷的俗字。指瓷器 地名 磁 紧密
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 石 (thạch) chỉ nghĩa, 兹 [zī] chỉ âm.
Cơ - Đá
組詞Từ chứa chữ này
- 磁卡thẻ từ
- 磁帶băng từ
- 磁盤đĩa (máy tính)
- 磁力lực từ
- 磁化từ hóa
- 磁吸
- 磁器biến thể của 瓷器[ci2 qi4]
- 磁場trường từ
- 磁層tầng từ quyển
- 磁性từ tính
- 光磁quang từ
- 剩磁từ tính dư
- 套磁cố gắng lấy lòng ai đó
- 永磁từ tính vĩnh cửu
- 碰磁biến thể của 碰瓷|碰瓷[peng4 ci2]
- 磁條dải từ tính