套磁
tàocí
[ㄊㄠˋ ㄘˊ]
SÁO TỪ
- 1.(thông tục) tạo mối quan hệ tốt với ai đó
- 2.cố gắng lấy lòng ai đó

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 套SÁO (套) – bộ/bao: Người dang tay (大) tròng tấm vải dài (镸) qua đầu — BAO trùm kín, một BỘ đồ; nói theo khuôn là nói SÁO.