學華語Kaori Dict

陶瓷

táo

ㄊㄠˊ ㄘˊ

ĐÀO TỪ

HSK 7-9TOCFL 6N
  1. 1.đồ gốm và sứ
  2. 2.gốm sứ

例句Câu ví dụ

  • 1

    我對東方陶瓷有興趣。

    wǒ duì dōngfāng táocí yǒuxìngqù。

    Tôi quan tâm đến gốm sứ phương Đông

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

陶瓷 nghĩa là gì? · Kaori Dict