字義Nghĩa
đồ gốm, sứ, đồ gốm Trung Quốcmáy dịch
cíTỪ
- 1.đồ sứ
- 2.sứ
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
瓷 (形声。从瓦,次声。本义用高岭土烧制成的质料。也指瓷器) 同本义 肴止于脯、醢、菜羹,器用瓷、漆。--司马光《训俭示康》 又如瓷碗;细瓷;瓷枕;瓷仙(瓷器的人物造像);瓷注(陶瓷茶壶) 瓷 严志和弯下腰,瓷着眼珠盯着地上老半天。--梁斌《红旗谱》 瓷 cí用高岭土等烧制成的材料,质硬且脆,比陶质细致。 【瓷器】瓷质的器皿。 【瓷砖】瓷土烧制的建筑材料,表面有釉质。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 瓦 (ngoã) chỉ nghĩa, 次 [cì] chỉ âm.
Tần — Gốm
組詞Từ chứa chữ này
- 瓷器đồ sứ
- 瓷實vững chắc
- 瓷瓶bình sứ
- 瓷磚gạch gốm
- 瓷釉men sứ
- 瓷碗bát gốm
- 瓷娃娃gốm người; (ẩn dụ) người bị hội chứng xương không thể hình thành
- 陶瓷đồ gốm và sứ
- 搪瓷men sứ
- 白瓷bạch định (sứ)
- 碰瓷
- 青瓷gốm sứ celadon
- 骨瓷gốm sứ xương (loại sứ trắng mịn làm từ hỗn hợp đất sét và tro xương)