瓷娃娃
cíwáwa
[ㄘˊ ㄨㄚˊ ㄨㄚ˙]
TỪ OA OA
- 1.gốm người; (ẩn dụ) người bị hội chứng xương không thể hình thành

同字詞Từ cùng gốc chữ
- 娃娃em bé
- 瓷器đồ sứ
- 陶瓷đồ gốm và sứ
- 瓷đồ sứ
- 娃em bé
- 伊娃Eva (tên)
- 厄娃Eva, người phụ nữ đầu tiên (phiên âm dùng trong các bản Kinh Thánh Công giáo) (từ tiếng Hebrew Ḥawwāh)
- 夏娃Eva, người phụ nữ đầu tiên (phiên âm dùng trong các phiên bản Kinh Thánh Tin Lành) (từ tiếng Hebrew Ḥawwāh, có lẽ qua tiếng Quảng Đông 夏娃 {Haa6waa1})