學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
瓷瓶
瓷瓶
cí
píng
[ㄘˊ ㄆㄧㄥˊ]
TỪ BÌNH
1.
bình sứ
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
瓶子
píngzi
chai
瓶
píng
chai
瓶頸
píngjǐng
cổ chai
瓷器
cíqì
đồ sứ
陶瓷
táocí
đồ gốm và sứ
花瓶
huāpíng
bình hoa
瓷
cí
đồ sứ
守口如瓶
shǒukǒurúpíng
nghĩa đen: giữ miệng như chai đóng kín (thành ngữ); kín miệng
逐字解
Từng chữ trong từ
瓷
từ, sứ, tư
đồ gốm, sứ, đồ gốm Trung Quốc
瓶
bình
chậu, bình, lọ, chai, lọ
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
瓷瓶 nghĩa là gì? · Kaori Dict