學華語Kaori Dict

Táo

ㄊㄠˊ

ĐÀO

  1. 1.họ [Tao2]

Cách đọc khác:táođồ gốm

例句Câu ví dụ

  • 1

    在文化的薰陶下,很多人都懂得說話前要先把口中的東西吃完。可惜的是,這些人卻不懂得說話前要先經大腦思考一下。

    zài wénhuà de xūntáo xià, hěn duō rén dōu dǒngde shuōhuà qián yào xiān bǎ kǒu zhòngdì dōngxi chīwán。 kěxī de shì, zhèxiē rén què bù dǒngde shuōhuà qián yào xiān jīng dànǎo sīkǎo yīxià。

    Trong ảnh hưởng của văn hóa, nhiều người biết rằng trước khi nói phải nuốt hết những thứ đang trong miệng. Tiếc thay, những người này lại không hiểu rằng trước khi nói nên suy nghĩ kỹ trước.

  • 2

    奧陶紀—志留紀滅絕事件消滅了近 85% 的海洋物種。

    Àotáojì — Zhìliújì mièjué shìjiàn xiāomiè le jìn 8 5 % de hǎiyáng wùzhǒng。

    Sự kiện tuyệt chủng Ordovician-Silurian đã tiêu diệt gần 85% các loài sinh vật biển

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

陶 nghĩa là gì? · Kaori Dict