定陶
Dìngtáo
[ㄉㄧㄥˋ ㄊㄠˊ]
ĐỊNH ĐÀO
- 1.huyện Dingtao ở Heze 菏澤|菏泽[He2 ze2], Sơn Đông

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 定ĐỊNH (定) – quyết định, yên ổn: Bàn chân (疋) dừng hẳn dưới mái nhà (宀 miên) — thôi hết đi lang thang, ổn ĐỊNH chốn này, đã quyết ĐỊNH.