例句Câu ví dụ
- 1
裝置靠磁力運作。
zhuāngzhì kào cílì yùnzuò。
Thiết bị hoạt động dựa vào lực từ.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 力LỰC (力) – sức mạnh: Cánh tay gồng lên cuồn cuộn cơ bắp — SỨC MẠNH, nỗ LỰC hết mình.
裝置靠磁力運作。
zhuāngzhì kào cílì yùnzuò。
Thiết bị hoạt động dựa vào lực từ.