刺梨
cìlí
[ㄘˋ ㄌㄧˊ]
THÍCH LÊ
- 1.trái cây hoa hồng dại (đáy hoa của Rosa roxburghii), dùng trong y học cổ truyền

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 梨LÊ (梨) – quả lê: Cây (木) cho quả ngọt sắc lợi (利) — cắn một miếng mát lịm, quả LÊ mọng nước.