學華語Kaori Dict

磁場

giản thể: 磁场

chǎng

ㄘˊ ㄔㄤˇ

TỪ TRƯỜNG

例句Câu ví dụ

  • 1

    磁場是看不見的。

    cíchǎng shì kànbujiàn de。

    Từ trường là không nhìn thấy được

  • 2

    因地球與其內部由高溫液態金屬組成的地核一起高速旋轉,形成了覆蓋地球整體的磁場。

    yīn dìqiú yǔqí nèibù yóu gāowēn yètài jīnshǔ zǔchéng de dìhé yīqǐ gāosù xuánzhuǎn, xíngchéng le fùgài dìqiú zhěngtǐ de cíchǎng。

    Do Trái Đất cùng với lõi Trái Đất được cấu tạo từ chất lỏng kim loại nóng chảy quay nhanh, nên đã hình thành từ trường bao phủ toàn bộ Trái Đất.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

磁場 nghĩa là gì? · Kaori Dict