
例句Câu ví dụ
- 1
說話要注意場合。
shuō huà yào zhù yì chǎng hé
Khi nói chuyện cần lưu ý hoàn cảnh
- 2
這是特定的場合。
zhè shì tè dìng de chǎng hé
Đây là một hoàn cảnh cụ thể
- 3
不會看場合。
bùhuì kàn chǎnghé。
Không biết cách nhìn vào hoàn cảnh
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 合HỢP (合) – hợp lại: Chiếc nắp (亼) đậy vừa khít cái miệng hũ (口 khẩu) — khớp nhau hoàn hảo, thật HỢP, HỢP tác.