學華語Kaori Dict

場合

giản thể: 场合

chǎng

ㄔㄤˇ ㄏㄜˊ

TRƯỜNG HỢP

HSK 3TOCFL 5N
  1. 1.tình huống
  2. 2.dịp
  3. 3.ngữ cảnh
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.bối cảnh
  2. 5.địa điểm

例句Câu ví dụ

  • 1

    說話要注意場合。

    shuō huà yào zhù yì chǎng hé

    Khi nói chuyện cần lưu ý hoàn cảnh

  • 2

    這是特定的場合。

    zhè shì tè dìng de chǎng hé

    Đây là một hoàn cảnh cụ thể

  • 3

    不會看場合。

    bùhuì kàn chǎnghé。

    Không biết cách nhìn vào hoàn cảnh

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HỢP (合) – hợp lại: Chiếc nắp (亼) đậy vừa khít cái miệng hũ (口 khẩu) — khớp nhau hoàn hảo, thật HỢP, HỢP tác.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

场合 nghĩa là gì? · Kaori Dict