唱和
chànghè
[ㄔㄤˋ ㄏㄜˋ]
XƯỚNG HOẠ
- 1.đối đáp (tức là giọng đơn ca được đáp lại bởi hợp xướng)
- 2.đáp lại bằng cách hát (đồng ý với giọng đầu)
- 3.hòa theo một bài thơ cùng nhịp điệu

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 和HÒA (和) – hòa; và: Bông lúa (禾 hòa) chia đều cho mọi cái miệng (口 khẩu) — no đủ thì HÒA thuận, bạn VÀ tôi cùng vui.
- 唱XƯỚNG (唱) – hát: Miệng (口) mở to đón ánh rực rỡ (昌) — cất giọng HÁT, XƯỚNG lên bài ca.