學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
永磁
永磁
yǒng
cí
[ㄩㄥˇ ㄘˊ]
VĨNH TỪ
1.
từ tính vĩnh cửu
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
永遠
yǒngyuǎn
mãi mãi
永久
yǒngjiǔ
vĩnh cửu
永恆
yǒnghéng
vĩnh cửu
永不
yǒngbù
không bao giờ
磁卡
cíkǎ
thẻ từ
磁帶
cídài
băng từ
磁盤
cípán
đĩa (máy tính)
永續
yǒngxù
bền vững
逐字解
Từng chữ trong từ
永
vĩnh, vắng
dài
磁
từ
từ tính từ tính từ tính
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
用詞
yòngcí
cách dùng (của một thuật ngữ)
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
永磁 nghĩa là gì? · Kaori Dict