學華語Kaori Dict

giản thể:

ㄐㄩˇ

CỦ

  1. 1.biến thể của 矩[ju3]

Cách đọc khác:thước thợ mộc

例句Câu ví dụ

  • 1

    你別死守著老規矩。

    nǐ bié sǐshǒu zhe lǎo guīju。

    Đừng còn tuân theo những quy tắc cũ.

  • 2

    那個小孩子很沒有規矩。

    nàge xiǎoháizi hěn méiyǒu guīju。

    Đứa trẻ đó rất hư

  • 3

    這是一條死規矩。

    zhè shì yī tiáo sǐ guīju。

    Đây là một quy định cứng nhắc.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

矩 nghĩa là gì? · Kaori Dict