例句Câu ví dụ
- 1
你別死守著老規矩。
nǐ bié sǐshǒu zhe lǎo guīju。
Đừng còn tuân theo những quy tắc cũ.
- 2
那個小孩子很沒有規矩。
nàge xiǎoháizi hěn méiyǒu guīju。
Đứa trẻ đó rất hư
- 3
這是一條死規矩。
zhè shì yī tiáo sǐ guīju。
Đây là một quy định cứng nhắc.
你別死守著老規矩。
nǐ bié sǐshǒu zhe lǎo guīju。
Đừng còn tuân theo những quy tắc cũ.
那個小孩子很沒有規矩。
nàge xiǎoháizi hěn méiyǒu guīju。
Đứa trẻ đó rất hư
這是一條死規矩。
zhè shì yī tiáo sǐ guīju。
Đây là một quy định cứng nhắc.