學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

tuân thủ, tuân theo, vâng lờimáy dịch

xúnTUẦN

  1. 1.tuân theo
  2. 2.tuân thủ
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

循 (形声。从彳,盾声。彳,双人旁,与行走有关。本义顺着,沿着) 同本义 循,行顺也。--《说文》 循道而趋。--《庄子·天道》 循墙而走。--《庄子·列御寇》 率循大下。--《书·顾命》 五星循轨。--《淮南子·本经》 循天者,与道游者也。--《淮南子·原道》 循山而南。--《左传·昭公二十三年》 循表而夜涉。--《吕氏春秋·察今》 循陵而走,见蹲石鳞鳞。--《聊斋志异·促织》 循以入。--清·姚鼐《登泰山记》 又如循轨(依轨道而行);循箫(沿街叫卖的人) 按照;依序 因任而授官,循名 循xún ⒈顺着,遵照,沿袭~着。~序渐进。~~善诱。~规蹈矩。~名责实(责求)。因~守旧。 ⒉ ⒊〈古〉抚摩自~其发。〈引〉安慰,慰问~勉。 ⒋〈古〉通"巡"。巡视~行天下。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (xích) chỉ nghĩa, [dùn] chỉ âm.

Bước

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 循 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict