- 1.tính chu kỳ
- 2.tính tuần hoàn
- 3.tính lưu thông
Xem 2 nghĩa còn lại
- 4.tính tái phát
- 5.đệ quy

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 環HOÀN (環) – vòng: Viên ngọc (王) mài tròn có mắt ngó quanh (睘) — chiếc VÒNG ngọc đeo tay, tuần HOÀN xoay vòng, môi trường 'hoàn cảnh' bao quanh.