學華語Kaori Dict

循環性

giản thể: 循环性

xúnhuánxìng

ㄒㄩㄣˊ ㄏㄨㄢˊ ㄒㄧㄥˋ

TUẦN HOÀN TÍNH

  1. 1.tính chu kỳ
  2. 2.tính tuần hoàn
  3. 3.tính lưu thông
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.tính tái phát
  2. 5.đệ quy

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HOÀN (環) – vòng: Viên ngọc (王) mài tròn có mắt ngó quanh (睘) — chiếc VÒNG ngọc đeo tay, tuần HOÀN xoay vòng, môi trường 'hoàn cảnh' bao quanh.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

循环性 nghĩa là gì? · Kaori Dict