字義Nghĩa
vòng tay ngọc hoặc vòng taymáy dịch
huánHOÀN
- 1.nhẫn
- 2.vòng
- 3.lặp
HuánHOÀN
- 1.họ [Huan2]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
環〈名〉 古乐器名 灵環清以集鸾。--袁桷《桐柏观赋》 又如環管(弦管。指美乐) 環áo 1.古乐器名。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 王 (vương) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
环 — ngọc
字的故事Chuyện chữ
HOÀN (環) – vòng: Viên ngọc (王) mài tròn có mắt ngó quanh (睘) — chiếc VÒNG ngọc đeo tay, tuần HOÀN xoay vòng, môi trường 'hoàn cảnh' bao quanh.
組詞Từ chứa chữ này
- 環境môi trường
- 環保bảo vệ môi trường
- 環節
- 環繞bao quanh
- 環球vòng quanh thế giới
- 環顧nhìn quanh
- 環環相扣liên kết chặt chẽ với nhau
- 環抱bao quanh
- 環視nhìn quanh (một phòng, v.v.)
- 環住ôm chặt
- 循環tuần hoàn
- 光環vòng ánh sáng; hào quang; (ví dụ) vinh quang; rực rỡ
- 耳環bông tai
- 連環chuỗi
- 上環
- 丫環nô tì