學華語Kaori Dict

環顧

giản thể: 环顾

huán

ㄏㄨㄢˊ ㄍㄨˋ

HOÀN CỐ

TOCFL 6

例句Câu ví dụ

  • 1

    她環顧了一下四周。

    tā huángù le yīxià sìzhōu。

    Cô ấy quan sát xung quanh một chút

  • 2

    她四處環顧了一下。

    tā sìchù huángù le yīxià。

    Cô ấy nhìn quanh một chút

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HOÀN (環) – vòng: Viên ngọc (王) mài tròn có mắt ngó quanh (睘) — chiếc VÒNG ngọc đeo tay, tuần HOÀN xoay vòng, môi trường 'hoàn cảnh' bao quanh.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

環顧 nghĩa là gì? · Kaori Dict