例句Câu ví dụ
- 1
她環顧了一下四周。
tā huángù le yīxià sìzhōu。
Cô ấy quan sát xung quanh một chút
- 2
她四處環顧了一下。
tā sìchù huángù le yīxià。
Cô ấy nhìn quanh một chút
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 環HOÀN (環) – vòng: Viên ngọc (王) mài tròn có mắt ngó quanh (睘) — chiếc VÒNG ngọc đeo tay, tuần HOÀN xoay vòng, môi trường 'hoàn cảnh' bao quanh.
