- 1.bao quanh
- 2.quay quanh
- 3.xoay quanh

例句Câu ví dụ
- 1
日本被海環繞著。
Rìběn bèi hǎi huánrào zhe。
Nhật Bản bị biển bao quanh.
- 2
這座城市被群山環繞。
zhè zuò chéngshì bèi qúnshān huánrào。
Thành phố này bị núi non bao quanh
- 3
它可以環繞地球運轉。
tā kěyǐ huánrào dìqiú yùnzhuǎn。
Nó có thể quay quanh Trái Đất
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 環HOÀN (環) – vòng: Viên ngọc (王) mài tròn có mắt ngó quanh (睘) — chiếc VÒNG ngọc đeo tay, tuần HOÀN xoay vòng, môi trường 'hoàn cảnh' bao quanh.