字義Nghĩa
quấn quanhmáy dịch
ràoNHIỄU
- 1.quấn
- 2.cuộn (chỉ)
- 3.xoay quanh
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 糹 (mịch) chỉ nghĩa, 堯 [yáo] chỉ âm.
sợi tơ
組詞Từ chứa chữ này
- 繞行đi đường vòng (hoặc quanh co)
- 繞道đi đường vòng
- 繞嘴khó phát âm
- 繞地đi theo quỹ đạo quanh Trái Đất
- 繞射
- 繞彎đi dạo một vòng
- 繞手vấn đề nan giải
- 繞流nhiễu động (trong cơ học chất lỏng)
- 繞組cuộn dây (trong động cơ điện hoặc máy biến áp)
- 繞繞quanh co phức tạp
- 圍繞xoay quanh
- 環繞bao quanh
- 繚繞
- 纏繞xoắn
- 縈繞vương vấn
- 卷繞quấn