- 1.đi đường vòng (hoặc quanh co)
- 2.đi một vòng
- 3.(hành tinh) quay quanh
Xem 3 nghĩa còn lại
- 4.(thuỷ thủ) đi vòng quanh
- 5.chạy đường vòng
- 6.tránh

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 行HÀNH (行) – đi: Ngã tư đường nhìn từ trên cao, bước chân trái (彳 xích) bước chân phải (亍) — cứ thế mà ĐI, thi HÀNH ngay.