學華語Kaori Dict

繞行

giản thể: 绕行

ràoxíng

ㄖㄠˋ ㄒㄧㄥˊ

NHIỄU HÀNH

HSK 7-9TOCFL 7V
  1. 1.đi đường vòng (hoặc quanh co)
  2. 2.đi một vòng
  3. 3.(hành tinh) quay quanh
Xem 3 nghĩa còn lại
  1. 4.(thuỷ thủ) đi vòng quanh
  2. 5.chạy đường vòng
  3. 6.tránh

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HÀNH (行) – đi: Ngã tư đường nhìn từ trên cao, bước chân trái (彳 xích) bước chân phải (亍) — cứ thế mà ĐI, thi HÀNH ngay.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

绕行 nghĩa là gì? · Kaori Dict