學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
繚繞
繚繞
giản thể:
缭绕
liáo
rào
[ㄌㄧㄠˊ ㄖㄠˋ]
LIỄU NHIỄU
TOCFL 7
1.
(khói từ ống khói) cuộn lên
2.
(âm thanh) vang vọng
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
繞
rào
quấn
圍繞
wéirào
xoay quanh
環繞
huánrào
bao quanh
繞行
ràoxíng
đi đường vòng (hoặc quanh co)
纏繞
chánrào
xoắn
繞道
ràodào
đi đường vòng
縈繞
yíngrào
vương vấn
繚
liáo
quấn quanh
逐字解
Từng chữ trong từ
繚
liễu, lèo
quấn quanh, bọc quanh, buộc
繞
nhiễu
quấn quanh
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
繚繞 nghĩa là gì? · Kaori Dict