字義Nghĩa
quấn quanh, bọc quanh, buộcmáy dịch
liáoLIỄU
- 1.quấn quanh
- 2.khâu mũi chéo
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 糹 (mịch) chỉ nghĩa, 尞 [liào] chỉ âm.
sợi tơ
組詞Từ chứa chữ này
- 繚繞
- 繚亂hoa mắt
- 繚邊兒khâu viền
- 尉繚Ngụy Liệu (khoảng 450 TCN, năm sinh và mất không rõ), cố vấn cho Tần Thủy Hoàng 秦始皇[Qin2 Shi3 huang2], có thể là tác giả của binh thư Ngụy Liệu Tử 尉繚子|尉缭子[Wei4 Liao2 zi5]
- 尉繚子Wei Liaozi, một trong bảy tác phẩm kinh điển quân sự của Trung Quốc cổ đại, Võ Kinh Thất Thư 武經七書|武经七书[Wu3 jing1 Qi1 shu1], có thể được viết bởi Wei Liao 尉繚|尉缭[Wei4 Liao2] trong thời Chiến Quốc (475-220 TCN)
- 眼花繚亂hoa mắt chóng mặt