學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

quấn quanh, bao vây, tróimáy dịch

liáoLIỄU

  1. 1.quấn quanh
  2. 2.khâu mũi chéo
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

缭 (形声。从糸,表示与丝有关尞声。本义缠绕) 同本义 缭,缠也。--《说文》 再缭四寸。--《礼记·玉藻》。疏绕也。” 弗缭。--《仪礼·乡饮酒礼》。注犹絞也。” 肠纷纭以缭转兮。--《楚辞·怨思》 缭之兮杜衡。--屈原《九歌·湘夫人》 林麓薮泽陂池连乎蜀汉,缭以周墙,四百余里。--《后汉书》 又如缭肘(即镣?”。囚禁犯人的脚镣、手铐);缭绕(缠绕);缭纠(缠绕相连貌) 围绕;绕道而行 矜纠收缭之属。--《荀子·议兵》。注缭绕,言委曲也。” 每一门内,四缭连屋。--《聊 缭liáo ⒈缠绕,纷乱~绕。眼花~乱。〈引〉环绕~以周墙。 ⒉用针线缝缀~缝儿。~衣边。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (mịch) chỉ nghĩa, [liào] chỉ âm.

liáo — sợi chỉ

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 缭 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict