- 1.hoa mắt chóng mặt

例句Câu ví dụ
- 1
小伙子陪女朋友來玩,看得眼花繚亂。
xiǎohuǒzi péi nǚpéngyou lái wán, kàn de yǎnhuāliáoluàn。
Đứa trẻ đi cùng bạn gái chơi, nhìn thấy mà choáng ngợp.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 花HOA (花) – hoa: Cỏ cây (艹) hóa (化) thân thành đóa rực rỡ — thành BÔNG HOA; tiêu tiền như nước cũng là 'hoa' tiền.