學華語Kaori Dict

眼花繚亂

giản thể: 眼花缭乱

yǎnhuāliáoluàn

ㄧㄢˇ ㄏㄨㄚ ㄌㄧㄠˊ ㄌㄨㄢˋ

NHÃN HOA LIỄU LOẠN

例句Câu ví dụ

  • 1

    小伙子陪女朋友來玩,看得眼花繚亂。

    xiǎohuǒzi péi nǚpéngyou lái wán, kàn de yǎnhuāliáoluàn。

    Đứa trẻ đi cùng bạn gái chơi, nhìn thấy mà choáng ngợp.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HOA (花) – hoa: Cỏ cây (艹) hóa (化) thân thành đóa rực rỡ — thành BÔNG HOA; tiêu tiền như nước cũng là 'hoa' tiền.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

眼花缭乱 nghĩa là gì? · Kaori Dict