學華語Kaori Dict

giản thể:

rào

ㄖㄠˋ

NHIỄU

HSK 5TOCFL 5V
  1. 1.quấn
  2. 2.cuộn (chỉ)
  3. 3.xoay quanh
Xem 7 nghĩa còn lại
  1. 4.xoắn chuyển
  2. 5.di chuyển xung quanh
  3. 6.đi vòng (chướng ngại)
  4. 7.đi vòng qua
  5. 8.đi đường vòng
  6. 9.làm rối
  7. 10.làm bối rối

例句Câu ví dụ

  • 1

    他繞著操場跑。

    tā rào zhe cāo chǎng pǎo

    Anh ấy chạy quanh sân vận động

  • 2

    狗繞著桌子走。

    gǒu rào zhe zhuōzi zǒu。

    Chú chó đang quanh quẩn quanh bàn.

  • 3

    地球繞著太陽轉。

    dìqiú rào zhe tàiyang zhuǎn。

    Trái đất quay quanh mặt trời

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

繞 nghĩa là gì? · Kaori Dict