- 1.quấn
- 2.cuộn (chỉ)
- 3.xoay quanh
Xem 7 nghĩa còn lại
- 4.xoắn chuyển
- 5.di chuyển xung quanh
- 6.đi vòng (chướng ngại)
- 7.đi vòng qua
- 8.đi đường vòng
- 9.làm rối
- 10.làm bối rối

例句Câu ví dụ
- 1
他繞著操場跑。
tā rào zhe cāo chǎng pǎo
Anh ấy chạy quanh sân vận động
- 2
狗繞著桌子走。
gǒu rào zhe zhuōzi zǒu。
Chú chó đang quanh quẩn quanh bàn.
- 3
地球繞著太陽轉。
dìqiú rào zhe tàiyang zhuǎn。
Trái đất quay quanh mặt trời