- 1.giàu
- 2.dồi dào
- 3.sung mãn
Xem 6 nghĩa còn lại
- 4.thêm miễn phí
- 5.tặng kèm
- 6.thả cho
- 7.tha thứ
- 8.mặc dù
- 9.mặc cho
Cách đọc khác:Ráo — họ [Rao2]

例句Câu ví dụ
- 1
是啊,年紀不饒人,今年四十二了。
shì a, niánjì bù ráo rén, jīnnián sìshí èr le。
Đúng vậy, tuổi tác không tha thứ, năm nay 42 tuổi rồi