學華語Kaori Dict

環繞

giản thể: 环绕

huánrào

ㄏㄨㄢˊ ㄖㄠˋ

HOÀN NHIỄU

HSK 7-9TOCFL 6V
  1. 1.bao quanh
  2. 2.quay quanh
  3. 3.xoay quanh

例句Câu ví dụ

  • 1

    日本被海環繞著。

    Rìběn bèi hǎi huánrào zhe。

    Nhật Bản bị biển bao quanh.

  • 2

    這座城市被群山環繞。

    zhè zuò chéngshì bèi qúnshān huánrào。

    Thành phố này bị núi non bao quanh

  • 3

    它可以環繞地球運轉。

    tā kěyǐ huánrào dìqiú yùnzhuǎn。

    Nó có thể quay quanh Trái Đất

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HOÀN (環) – vòng: Viên ngọc (王) mài tròn có mắt ngó quanh (睘) — chiếc VÒNG ngọc đeo tay, tuần HOÀN xoay vòng, môi trường 'hoàn cảnh' bao quanh.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

环绕 nghĩa là gì? · Kaori Dict