學華語Kaori Dict

循序

xún

ㄒㄩㄣˊ ㄒㄩˋ

TUẦN TỰ

  1. 1.theo trình tự thích hợp

例句Câu ví dụ

  • 1

    女服務員宣布, 所有客人要一個接一個循序排好。

    nǚ fúwùyuán xuānbù , suǒyǒu kèrén yào yīgejiēyīge xúnxù pái hǎo。

    Nhân viên nữ thông báo, tất cả khách hàng phải xếp hàng một cách có trật tự

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

循序 nghĩa là gì? · Kaori Dict