學華語Kaori Dict

ㄒㄩˋ

TỰ

HSK 7-9TOCFL 7N
  1. 1.(hình vị hạn chế) thứ tự; trình tự
  2. 2.(hình vị hạn chế) mở đầu; ban đầu
  3. 3.lời nói đầu

例句Câu ví dụ

  • 1

    清單依字母順序排序。

    qīngdān yī zìmǔshùnxù páixù。

    Danh sách được sắp xếp theo thứ tự chữ cái

  • 2

    鐵的原子序數是二十六。

    tiě de yuánzǐxùshù shì èrshí liù。

    Số nguyên tử của sắt là hai mươi sáu

  • 3

    英國人很尊重法序和秩序。

    Yīngguórén hěn zūnzhòng fǎ xù hé zhìxù。

    Người Anh rất tôn trọng pháp luật và trật tự

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

序 nghĩa là gì? · Kaori Dict